Thế giới casino online có hàng trăm thuật ngữ chuyên môn có thể gây bối rối cho người mới. Bảng chú giải này tổng hợp 100+ thuật ngữ quan trọng nhất từ A-Z, giải thích bằng tiếng Việt đơn giản với ví dụ thực tế và liên kết đến các chủ đề liên quan.
🔤 A
Action
Định nghĩa: Tổng số tiền đã cược trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
Phiên chơi slot 2 giờ:
- Spin 1: 10,000 VNĐ
- Spin 2: 10,000 VNĐ
- ... (200 spins)
- → Total Action: 2,000,000 VNĐ
Liên quan: Wagering, Turnover
AML (Anti-Money Laundering)
Định nghĩa: Biện pháp chống rửa tiền, ngăn chặn việc sử dụng casino để "tẩy" tiền bất hợp pháp.
Cách hoạt động:
- Casino giám sát giao dịch bất thường
- Yêu cầu giải trình nguồn tiền (Source of Funds)
- Báo cáo lên cơ quan chức năng nếu nghi ngờ
Xem thêm: Bảo mật & An toàn
Auto Spin
Định nghĩa: Tính năng tự động quay slot mà không cần click mỗi lần.
Cách dùng:
- Chọn số lượng spins (VD: 50 spins)
- Đặt điều kiện dừng (VD: Thắng >1M hoặc Thua >500K)
- Click "Auto Spin" → Máy tự quay
🔤 B
Baccarat (Bài Cào)
Định nghĩa: Game casino phổ biến, so điểm giữa Player (Người chơi) và Banker (Nhà cái), ai gần 9 điểm hơn thắng.
RTP:
- Cược Banker: 98.94% (tốt nhất)
- Cược Player: 98.76%
- Cược Tie: 85.64% (tệ nhất)
Xem thêm: Live Casino QQ88
Bankroll
Định nghĩa: Tổng số tiền bạn dành cho cá cược/casino.
Ví dụ:
- Thu nhập tháng: 15M VNĐ
- Chi phí sinh hoạt: 12M VNĐ
- Tiết kiệm: 2M VNĐ
- → Bankroll: 1M VNĐ (số tiền "mất được")
Quy tắc vàng:
- Chỉ dùng tiền "mất được" (không ảnh hưởng sinh hoạt)
- 1-5% bankroll/bet (VD: Bankroll 10M → Bet 100K-500K)
Bankroll Management
Định nghĩa: Kỹ năng quản lý số tiền cược để tránh mất hết nhanh chóng.
Nguyên tắc:
- Đặt Stop Loss: VD: Thua 20% bankroll → Dừng
- Đặt Stop Win: VD: Thắng 50% → Rút tiền
- Bet sizing: 1-5% bankroll mỗi lần cược
Xem thêm: Chơi có trách nhiệm
Blackjack (21 Điểm)
Định nghĩa: Game bài so điểm với dealer, mục tiêu đạt 21 điểm hoặc gần nhất mà không quá 21.
RTP: 99.5% (nếu chơi basic strategy - cao nhất trong casino!)
Bonus (Tiền Thưởng)
Định nghĩa: Tiền casino tặng thêm cho người chơi.
Loại:
- Welcome Bonus: Lần nạp đầu (VD: 188% tối đa 8.88M)
- Reload Bonus: Lần nạp tiếp theo (10-25%)
- Cashback: Hoàn trả % tiền thua (5-18%)
- Free Spins: Vòng quay miễn phí
Xem thêm: Khuyến mãi & Bonus
🔤 R
RTP (Return to Player)
Định nghĩa: Tỷ lệ % tiền cược mà game trả lại cho người chơi trong dài hạn.
Ví dụ:
Slot RTP 96%:
- Cược 100M VNĐ (dài hạn)
- Nhận lại: 96M VNĐ (trung bình)
- House Edge: 4M VNĐ (4%)
Lưu ý: RTP là lý thuyết dài hạn (hàng triệu spins), không đảm bảo ngắn hạn.
Roulette
Định nghĩa: Game quay bánh xe, đặt cược vào số/màu mà bóng rơi vào.
Loại:
- European Roulette: 37 số (0-36), RTP 97.3%
- American Roulette: 38 số (0, 00, 1-36), RTP 94.74%
Khuyến nghị: Chơi European Roulette (RTP cao hơn)
🔤 W
Wagering Requirements
Định nghĩa: Số lần phải cược bonus trước khi rút được tiền.
Ví dụ:
Wagering 25x:
- Nạp: 2M VNĐ
- Bonus: 3.76M VNĐ
- Tổng: 5.76M VNĐ
- Wagering: 5.76M × 25 = 144M VNĐ
- → Phải cược tổng 144M mới rút được
Xem thêm: Khuyến mãi & Bonus
Wild Symbol
Định nghĩa: Biểu tượng đặc biệt trong slot, thay thế mọi symbol khác (trừ Scatter/Bonus).
Ví dụ:
- Có: 🍒 🍒 ❓ → Wild thay ❓ → 🍒 🍒 🍒 → Thắng!
🔤 K
KYC (Know Your Customer)
Định nghĩa: Quy trình xác minh danh tính người chơi.
Tài liệu cần:
- CMND/CCCD/Hộ chiếu
- Selfie cầm CMND
- Proof of Address (hóa đơn điện/nước)
Xem thêm: Bảo mật & An toàn
🔤 V
Variance (Volatility)
Định nghĩa: Mức độ biến động của game - tần suất và giá trị thắng/thua.
3 Loại:
Low Variance
Thắng thường xuyên, giá trị nhỏ
VD: 10 spins, thắng 7 lần, mỗi lần 50K
Medium Variance
Cân bằng tần suất và giá trị
VD: 10 spins, thắng 4 lần, mỗi lần 100-200K
High Variance
Thắng hiếm, giá trị lớn
VD: 10 spins, thắng 1 lần, giá trị 2M
VIP Program
Định nghĩa: Chương trình khách hàng thân thiết với ưu đãi đặc biệt.
Lợi ích:
- Cashback cao hơn (5-18%)
- Reload bonus lớn hơn
- VIP manager riêng
- Rút tiền ưu tiên
Xem thêm: Chương trình VIP QQ88
Bắt Đầu Chơi Tại QQ88
Áp dụng kiến thức thuật ngữ casino và trải nghiệm các game tốt nhất tại QQ88!